Dịch

spearpoint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũi hoặc đầu của một ngọn giáodanh từThe point or tip of a spear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spearpointDạng gốc (base form)
  2. spearpointsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

at spearpointcụm giới từỞ vị trí dẫn đầu trong một tình huống có thể khó khăn hoặc nguy hiểm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Schumer's .

AI