spearpoint
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mũi hoặc đầu của một ngọn giáodanh từThe point or tip of a spear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spearpointDạng gốc (base form)
- spearpointsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at spearpointcụm giới từ | cụm giới từ | Ở vị trí dẫn đầu trong một tình huống có thể khó khăn hoặc nguy hiểm |