Nghĩa chính
- Thiết bị giống như dây treo dùng để truyền động lực lớn hơn cho ngọn giáo được ném đidanh từA sling-like device used to impart greater impetus to a thrown spear.
- Người lính hoặc người bảo vệ được trang bị giáo dùng làm vũ khí tầm xadanh từA soldier or guard armed with a spear used as a ranged weapon.
- Vận động viên điền kinh ném giáo hoặc giáo; người ném laodanh từA track-and-field athlete who throws a spear or spears; a javelinist, a javelin thrower.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spearcasterDạng gốc (base form)
- spearcastersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . 1, ; 2, ; 3, .
- . . wouldn’t .
- .