Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
speakingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách biểu cảm
trạng từ
In an expressive manner.
Nguồn gốc
(etymology)
speaking
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
spekingly
AI
1
Một cách biểu cảm
1
Một cách biểu cảm
1
Một cách biểu cảm