Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
speaking part
UK
/ˈ
s
p
iː
.
k
ɪ
ŋ
ˈ
p
ɑː
t
/
US
/ˈ
s
p
i
.
k
ɪ
ŋ
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Vai có lời thoại
Ví dụ
He
was
cast
in
a
speaking
part
.
Anh ấy được nhận vai có lời thoại.
Xuất hiện ở từ khác
speaking
kết hợp
vai có lời thoại
AI
1
Vai có lời thoại
1
Vai có lời thoại
1
Vai có lời thoại