Dịch

speakable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có thể nói; có thể nói đượctính từkhông so sánh (not comparable)That can be spoken; utterable, verbalizable.
  2. Có thể chấp nhận làm chủ đề thảo luận; không thuộc điều cấm kỵtính từkhông so sánh (not comparable)Acceptable as a topic of discussion; not subject to taboo.

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Có khả năng nói
  1. không so sánh (not comparable)Capable of speech.

Nguồn gốc (etymology)

speak-able

  1. từ tiếng Anh trung đạispekabyll

Ví dụ

  • […]
  • , , / cam'st […]

AI