Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
speak fast
UK
/ˈ
s
p
iː
k
ˈ
f
ɑː
s
t
/
US
/ˈ
s
p
i
k
ˈ
f
æ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Nói nhanh
Ví dụ
Some
people
speak
fast
when
they
are
nervous
.
Một số người nói nhanh khi căng thẳng.
Xuất hiện ở từ khác
fast
kết hợp
nói nhanh
AI
1
Nói nhanh
1
Nói nhanh
1
Nói nhanh