Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sparse array
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
ɑː
s
ə
ˈɹ
eɪ
/
US
/ˈ
s
p
ɑː
ɹ
s
ɚˈ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Mảng trong đó hầu hết các giá trị đều bằng 0
danh từ
An array in which most of the values are zero.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sparse array
Dạng gốc
(base form)
sparse array
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
dense array
AI
1
Mảng trong đó hầu hết các giá trị đều bằng 0
1
Mảng trong đó hầu hết các giá trị đều bằng 0
1
Mảng trong đó hầu hết các giá trị đều bằng 0