Dịch

dense array

danh từ (noun)
US/ˈdɛns ɚˈeɪ/

Nghĩa chính

  1. Mảng trong đó hầu hết các giá trị đều khác 0danh từAn array in which most of the values are non-zero.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dense arrayDạng gốc (base form)
  2. dense arraysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI