Nghĩa chính
- Sự đấu tập, màn tranh luậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of one who spars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sparringDạng gốc (base form)
- sparringsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sparringVí dụ
- , Lysander's — — , . Beatrice's .Dù đang chịu ảnh hưởng của nước thần, những lời Lysander nói với Hermia — một khi anh đã chuyển lòng trung thành trong tình yêu sang Helena — thật cay đắng, tàn nhẫn. Đôi khi những màn tranh luận bằng lời nói của Benedick và Beatrice đầy rẫy sự chua chát gây đau đớn.
- Mary's .
- !