sparling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cá ôtmedanh từA European smelt (Osmerus eperlanus).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sparlingDạng gốc (base form)
- sparlingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisperlynge
- từ tiếng Pháp cổesperlinge