Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eperlano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/epeɾˈlano/
Nghĩa chính
1
Rải rác; có mùi
danh từ
sparling; smelt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eperlano
Dạng gốc
(base form)
eperlano
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sparling
Cá ôtme
AI
1
Rải rác
1
Rải rác
1
Rải rác