Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sperling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài cá nấu chảy ở châu Âu (Osmerus eperlanus)
danh từ
A European smelt (Osmerus eperlanus).
2
Con cá trích non
danh từ
A young herring.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sperling
Dạng gốc
(base form)
sperling
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sparling
AI
1
Loài cá nấu chảy ở châu Âu (Osmerus eperlanus)
2
Con cá trích non
1
Loài cá nấu chảy ở châu Âu (Osmerus eperlanus)
2
Con cá trích non
1
Loài cá nấu chảy ở châu Âu (Osmerus eperlanus)
2
Con cá trích non