Dịch

sparingly

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tiết kiệm, dè dặttrạng từIn a sparing manner; with frugality, moderation, scantiness, reserve, forbearance, or the like; sparsely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sparinglyDạng gốc (base form)
  2. more sparinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most sparinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , . , ^([]) "" .Khi được sử dụng một cách tiết kiệm, chúng có thể tạo thêm hiệu ứng lấp lánh kỳ lạ.
  • .Cẩn thận với giấy vệ sinh và dùng cho tiết kiệm.
  • .Dùng dấu chấm than một cách dè dặt.

Họ từ (word family)

cùng gốc sparingly

Nguồn gốc (etymology)

AI