sparingly
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Tiết kiệm, dè dặttrạng từIn a sparing manner; with frugality, moderation, scantiness, reserve, forbearance, or the like; sparsely.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sparinglyDạng gốc (base form)
- more sparinglySo sánh hơn (comparative)
- most sparinglySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , . , ^([]) "" .Khi được sử dụng một cách tiết kiệm, chúng có thể tạo thêm hiệu ứng lấp lánh kỳ lạ.
- .Cẩn thận với giấy vệ sinh và dùng cho tiết kiệm.
- .Dùng dấu chấm than một cách dè dặt.