Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spanielship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự xu nịnh hoặc phục tùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being fawning or submissive.
Nguồn gốc
(etymology)
spaniel
+
-ship
AI
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự xu nịnh hoặc phục tùng
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự xu nịnh hoặc phục tùng
1
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự xu nịnh hoặc phục tùng