Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spanielize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc cư xử giống như một con chó spaniel; phải phục tùng hoặc quá phục tùng
động từ
nội động từ
(intransitive)
To act or behave like a spaniel; to be submissive or overly servile.
Nguồn gốc
(etymology)
spaniel
+
-ize
AI
1
phải phục tùng hoặc quá phục tùng
1
phải phục tùng hoặc quá phục tùng
1
phải phục tùng hoặc quá phục tùng