Dịch

spanielize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc cư xử giống như một con chó spaniel; phải phục tùng hoặc quá phục tùngđộng từnội động từ (intransitive)To act or behave like a spaniel; to be submissive or overly servile.

Nguồn gốc (etymology)

AI