spacewalk
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cuộc đi bộ trong không gian; sự chuyển động trong không gian bên ngoài con tàu vũ trụ, khoảng thời gian chuyển động trong không giandanh từAny activity by an astronaut outside of a spacecraft or space station in space.
- Thực hiện một cuộc đi bộ ngoài không gianđộng từTo perform a spacewalk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spacewalkNguyên thể (infinitive)
- spacewalksSố nhiều (plural)
- spacewalkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- spacewalkingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa