Dịch

spacewalker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phi hành gia tham gia chuyến đi bộ ngoài không gian hoặc hoạt động khác bên ngoài tàu vũ trụdanh từAn astronaut engaging in a space walk or other activity outside the spacecraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spacewalkerDạng gốc (base form)
  2. spacewalkersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , , .
  • , .

AI