Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spaced evenly
US
/ˈ
s
p
eɪ
s
t
ˈ
i
v
ə
n
l
i
/
Nghĩa chính
1
Cách đều nhau
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
equidistante
Cách đều nhau
AI
1
Cách đều nhau
1
Cách đều nhau
1
Cách đều nhau