Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
equidistante
C2
tính từ
(adjective)
/ekidisˈtante/
Nghĩa chính
1
Cách đều nhau
tính từ
equidistant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
equidistante
Dạng gốc
(base form)
equidistante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
equidistante
equidistante
mente
Cách đều nhau
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
equidistant
Chiếm vị trí ở giữa hai đầu hoặc hai bên
AI
1
Cách đều nhau
1
Cách đều nhau
1
Cách đều nhau