Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soycake
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bã đậu nành sau khi được chiết xuất dầu, dùng làm thức ăn chăn nuôi, v.v
danh từ
không đếm được
(uncountable)
soybean residue after the oil has been extracted, used to feed livestock etc.
Nguồn gốc
(etymology)
soy
+
cake
AI
1
Bã đậu nành sau khi được chiết xuất dầu
1
Bã đậu nành sau khi được chiết xuất dầu
1
Bã đậu nành sau khi được chiết xuất dầu