Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sowbelly
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thịt lợn muối
danh từ
Salted pork from the belly of a pig.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sowbelly
Dạng gốc
(base form)
sowbell
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sow
+
belly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tocino
Thịt lợn muối, mỡ lợn muối
AI
1
Thịt lợn muối
1
Thịt lợn muối
1
Thịt lợn muối