Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sow stall
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
aʊ
ˈ
s
t
ɔː
l
/
US
/ˈ
s
oʊ
ˈ
s
t
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gestation crate
danh từ
Synonym of gestation crate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sow stall
Dạng gốc
(base form)
sow stall
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gestation crate
AI
1
Đồng nghĩa với gestation crate
1
Đồng nghĩa với gestation crate
1
Đồng nghĩa với gestation crate