gestation crate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuồng bằng kim loại được sử dụng trong chăn nuôi lợn thâm canh, trong đó lợn nái sinh sản có thể được giữ trong thời kỳ mang thaidanh từA metal enclosure used in intensive pig farming, in which a breeding sow may be kept during pregnancy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gestation crateDạng gốc (base form)
- gestation cratesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa