Nghĩa chính
- Khối hoặc tờ tem bưu chính nhỏ, bao gồm một giá trị duy nhất hoặc một loạt tem, thường không có keo dán hoặc đục lỗ, có lề rộng có dòng chữ hoặc thiết kế xác định một sự kiện được kỷ niệm, được in làm quà lưu niệm hoặc nhằm mục đích sưu tậpdanh từA small block or sheet of postage stamps, including a single value or a series of stamps, often without gum or perforations, having a wide margin with an inscription or design identifying an event being commemorated, printed as a souvenir or for collecting purposes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- souvenir sheetDạng gốc (base form)
- souvenir sheetsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa