sousemeat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại thực phẩm được làm bằng cách đun sôi nước ngâm (chân, tai lợn, v.v. của lợn) thành một khối nếp, nêm thật đậm và tạo hình thành bánh mìdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A foodstuff made by boiling souse (pickled feet, ears, etc of a pig) into a glutinous mass, seasoning it heavily, and shaping it into loaves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sousemeatDạng gốc (base form)
- sousemeatsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , , .
- , .