Dịch

souring

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Quá trình mà một cái gì đó được tạo ra hoặc trở nên chua chát; axit hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which something is made, or becomes, sour; acidification.
  2. Quá trình làm chua vải, rửa sạch vôi bằng axitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which fabric is soured, washing out the lime by means of acid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. souringDạng gốc (base form)
  2. souringsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Táo chua nào cũng được
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any sour apple

AI