Dịch

soundlore

danh từ (noun)
UK/ˈsaʊnd.lɔː/US/ˈsaʊnd.lɔɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thông tin hoặc kiến thức về âm thanhdanh từkhông đếm được (uncountable)Information or knowledge about sounds.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Việc nghiên cứu âm thanh
  1. không đếm được (uncountable)Việc nghiên cứu âm thanh; âm vị họcThe study of sounds; phonology.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , , […]
  • "."

AI