Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thông tin hoặc kiến thức về âm thanhdanh từkhông đếm được (uncountable)Information or knowledge about sounds.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Việc nghiên cứu âm thanh
- không đếm được (uncountable)Việc nghiên cứu âm thanh; âm vị họcThe study of sounds; phonology.