soundclash
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hình thức âm nhạc phổ biến dựa trên các yếu tố tương phản mạnh mẽdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several forms of popular music based on strongly contrasting elements.
- Cuộc thi âm nhạc ở Jamaica trong đó phản ứng của khán giả được sử dụng để chọn ra DJ xuất sắc nhấtdanh từđếm được (countable)A Jamaican musical contest at which the audience reaction is used to choose the best DJ.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soundclashDạng gốc (base form)
- soundclashesSố nhiều (plural)