Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sound like someone
UK
/ˈ
s
aʊ
n
d
ˈ
l
aɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
s
aʊ
n
d
ˈ
l
aɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Nghe giống ai đó
Ví dụ
You
sound
like
someone
I
know
.
Bạn nghe giống một người tôi quen.
Xuất hiện ở từ khác
sound
kết hợp
nghe giống ai đó
AI
1
Nghe giống ai đó
1
Nghe giống ai đó
1
Nghe giống ai đó