Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sound good
UK
/ˈ
s
aʊ
n
d
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
US
/ˈ
s
aʊ
n
d
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Nghe có vẻ tốt, nghe ổn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
latir
Nghe có vẻ hay, để khơi dậy sự quan tâm
Ví dụ
That
sounds
good
to
me
.
Điều đó nghe có vẻ ổn đấy.
Xuất hiện ở từ khác
sound
kết hợp
nghe có vẻ tốt, nghe ổn
sounds
kết hợp
nghe hay, nghe ổn
AI
1
Nghe có vẻ tốt
1
Nghe có vẻ tốt
1
Nghe có vẻ tốt