Dịch

soul blues

danh từ (noun)
US/ˈsoʊl ˈbluz/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với soul-bluesdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of soul-blues.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI