Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
soul-blues
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể loại nhạc vocal soul với âm thanh bluesy chịu ảnh hưởng của phúc âm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A genre of vocal soul music with a gospel-influenced bluesy sound.
AI
1
Thể loại nhạc vocal soul với âm thanh bluesy chịu ảnh hưởng của phúc âm
1
Thể loại nhạc vocal soul với âm thanh bluesy chịu ảnh hưởng của phúc âm
1
Thể loại nhạc vocal soul với âm thanh bluesy chịu ảnh hưởng của phúc âm