Dịch

souchong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chè tiêu chủng (một loại chè đen Trung quốc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several varieties of aromatic black tea from China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. souchongDạng gốc (base form)
  2. souchongsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lapsang souchongdanh từLoại trà đen hun khói (Camellia sinensis), có nguồn gốc từ vùng Wuyi thuộc tỉnh Phúc Kiến, miền nam Trung Quốc

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông小種“subvariety”

AI