Dịch

pouchong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trà souchong cao cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A superior kind of souchong tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pouchongDạng gốc (base form)
  2. pouchongsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến包種茶pau-chióng-tê
  2. mượn từ tiếng Quảng Đông包種baau¹ zung²

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • semi-fermented , , , .

AI