pouchong
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại trà souchong cao cấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A superior kind of souchong tea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pouchongDạng gốc (base form)
- pouchongsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phúc Kiến包種茶pau-chióng-tê
- mượn từ tiếng Quảng Đông包種baau¹ zung²
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- semi-fermented , , , .