Dịch

sosh meed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương tiện truyền thông xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Social media.

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ social media

Ví dụ

  • , ! .
  • , ? .

AI