Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sosh meed
danh từ
(noun)
UK
/
s
əʊ
ʃ
m
i
d
/
US
/
s
oʊ
ʃ
m
i
d
/
Nghĩa chính
1
Phương tiện truyền thông xã hội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Social media.
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
social media
Ví dụ
Also
,
I
can
report
that
inflight
Wi-Fi
is
a
revolution
!
You
can
sosh
med
and
email
galore
.
Oh
,
can
you
toast
again
for
the
camera
?
I
want
to
post
it
to
our
sosh
meed
.
AI
1
Phương tiện truyền thông xã hội
1
Phương tiện truyền thông xã hội
1
Phương tiện truyền thông xã hội