Dịch

sortition

danh từ (noun)
UK/sɔːˈtɪ.ʃən/US/sɔɹˈtɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Sự rút thăm, sự bắt thămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Selection by drawing lots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sortitionDạng gốc (base form)
  2. sortitionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsortītiō

AI