Nghĩa chính
- Sự rút thăm, sự bắt thămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Selection by drawing lots.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sortitionDạng gốc (base form)
- sortitionsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sortitionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsortītiō