Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estococracia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estokoˈkɾaθja/
Nghĩa chính
1
Sự sắp xếp
danh từ
sortition
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estococracia
Dạng gốc
(base form)
estococracia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
布局
bù jú
Sự sắp xếp, sự bài trí
安排
ān pái
Sự sắp xếp, sự thu xếp
整理
zhěng lǐ
Sắp xếp, chỉnh lý
Tiếng Anh
sortition
Sự rút thăm, sự bắt thăm
AI
1
Sự sắp xếp
1
Sự sắp xếp
1
Sự sắp xếp