Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sort into groups
US
/ˈ
s
oɹ
t
ɪ
n
t
ə
ˈ
ɡ
ɹ
u
p
s
/
Nghĩa chính
1
Xếp vào các nhóm
Ví dụ
Pupils
are
sorted
into
ability
groups
.
Học sinh được xếp vào các nhóm theo năng lực.
Xuất hiện ở từ khác
into
kết hợp
xếp vào các nhóm
AI
1
Xếp vào các nhóm
1
Xếp vào các nhóm
1
Xếp vào các nhóm