Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sorrily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem sory
trạng từ
In a sorry manner; poorly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sorrily
Dạng gốc
(base form)
more sorrily
So sánh hơn
(comparative)
most sorrily
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
Thy
pipe
,
O
Pan
,
shall
help
,
though
I
sing
sorrily
.
Nguồn gốc
(etymology)
sorry
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
soryly
từ tiếng Anh cổ
sāriġlīċ
AI
1
Xem sory
1
Xem sory
1
Xem sory