Nghĩa chính
- Luận ba đoạn dây chuyềndanh từA series of propositions whereby each conclusion is taken as the subject of the next.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sorites paradoxdanh từ | danh từ | Nghịch lý nảy sinh từ những vị từ mơ hồ và liên tục áp dụng một sai biệt nhỏ. Ví dụ, loại bỏ một hạt khỏi một đống cát vẫn còn lại một đống, nhưng loại bỏ đủ số hạt cuối cùng sẽ không để lại một đống |
| destructive soritesdanh từ | danh từ | Hình thức quy giản quảng cáo phi lý bao gồm việc phủ nhận mệnh đề đầu tiên trong một loạt các mệnh đề phụ thuộc như là hệ quả của việc phủ nhận mệnh đề cuối cùng |
| Goclenian sorites | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhsōrītēs
- từ tiếng Hy Lạp cổσωρῑ́τηςsōrī́tēs“fallacy of the heap”