Dịch

sophy

danh từ (noun)
UK/ˈsəʊfi/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Các lĩnh vực nghiên cứu có tên kết thúc bằng -sophydanh từAny one of the various fields of study whose names end in -sophy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sophyDạng gốc (base form)
  2. sophiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-sophyhậu tốTrí tuệ, kiến thức, học tập

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Trí tuệ
  1. không đếm được (uncountable)Trí tuệ, kiến thức, học tậpwisdom, knowledge, learning

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisophie
  2. từ tiếng Latinhsophia
  3. từ tiếng Hy Lạp cổσοφία“high knowledge”
danh từ
  1. từ tiếng Latinhsophī

Ví dụ

  • … .
  • , .

AI