Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sophophobia
danh từ
(noun)
UK
/
s
ɒ
f
ə
ˈ
f
əʊ
b
ɪə
/
Nghĩa chính
1
Nỗi sợ học tập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fear of learning.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
phobosophy
Nguồn gốc
(etymology)
sopho-
+
-phobia
AI
1
Nỗi sợ học tập
1
Nỗi sợ học tập
1
Nỗi sợ học tập