sool
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thúc dụcđộng từTo encourage (especially a dog) to attack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sool, Sanaag and Cayndanh từ riêng | danh từ riêng | Chính quyền ở miền bắc Somalia được thành lập bởi reer darawiish vào năm 2009, sau đó được gọi là Bang Khatumo (2012–2017) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc soolVí dụ
- , .
- , .