Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonorousness
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Âm thanh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sonority.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonorousness
Dạng gốc
(base form)
sonorousness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sonorous
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
声音
shēng yīn
Âm thanh, tiếng
声
shēng
Âm thanh
Tiếng Tây Ban Nha
son
Âm thanh, giai điệu
sonido
Âm thanh, tiếng
audio
Âm thanh, tệp âm thanh
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sonorousness
sonorous
Có khả năng phát ra âm thanh vang, sâu
tính từ
sonor
ity
Đặc tính của âm vang
danh từ
sonorous
ly
Một cách vang dội
trạng từ
AI
1
Âm thanh
1
Âm thanh
1
Âm thanh