sonorization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tăng âm thanh; hành động siêu âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)increase in sonority; act of sonorizing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sonorizationDạng gốc (base form)
- sonorizationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha