Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonorización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sonoɾiθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự siêu âm
danh từ
sonorization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonorización
Dạng gốc
(base form)
sonorizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sonorization
Tăng âm thanh; hành động siêu âm
AI
1
Sự siêu âm
1
Sự siêu âm
1
Sự siêu âm