Dịch

sonling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa con trai trẻ, nhỏ bé hoặc quý giádanh từA young, little, or precious son.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonlingDạng gốc (base form)
  2. sonlingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ! ! , . , , .
  • , , , ; . ", , ?

AI