Dịch

sonication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình phá vỡ hoặc đồng nhất một thứ gì đó, thường là dung dịch hóa học hoặc môi trường sinh học, bằng sóng âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of disrupting or homogenizing something, usually a chemical solution or biological medium, with sound waves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonicationDạng gốc (base form)
  2. sonicationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI