Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
resonication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của sự cộng hưởng
danh từ
The process, or the result of resonicating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
resonication
Dạng gốc
(base form)
resonication
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
sonication
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của sự cộng hưởng
1
Quá trình hoặc kết quả của sự cộng hưởng
1
Quá trình hoặc kết quả của sự cộng hưởng