Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsonication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Siêu âm cận âm
danh từ
subsonic sonication
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subsonication
Dạng gốc
(base form)
subsonication
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
sonication
AI
1
Siêu âm cận âm
1
Siêu âm cận âm
1
Siêu âm cận âm